Lưu mẫu thức ăn đúng quy định không chỉ là đặt một hộp thức ăn vào tủ lạnh. Cơ sở phải lấy đủ mẫu của từng món thuộc diện áp dụng, dùng dụng cụ sạch, niêm kín và ghi nhãn, bảo quản riêng ở nhiệt độ phù hợp, theo dõi đủ thời gian rồi ghi nhận việc hủy mẫu. Nếu các bước và sổ theo dõi không khớp nhau, mẫu vẫn có thể bị coi là không đủ giá trị đối chiếu khi kiểm tra hoặc xử lý sự cố.

Trả lời nhanh: Theo Hướng dẫn ban hành kèm Quyết định 1246/QĐ-BYT, việc lưu mẫu áp dụng với tất cả món ăn của bữa ăn từ 30 suất trở lên. Mỗi món để riêng trong dụng cụ có nắp; tối thiểu 100 g với món đặc và 150 ml với món lỏng; bảo quản riêng ở 2–8°C trong ít nhất 24 giờ kể từ khi lấy mẫu. Nếu nghi ngờ ngộ độc hoặc cơ quan quản lý yêu cầu, không được hủy mẫu cho đến khi có thông báo tiếp theo.

Căn cứ và phạm vi cần lưu mẫu thức ăn

Điều 29 Luật An toàn thực phẩm yêu cầu cơ sở chế biến, kinh doanh dịch vụ ăn uống sử dụng nguyên liệu rõ nguồn gốc, bảo đảm an toàn và lưu mẫu thức ăn. Quy trình thực hành chi tiết được Bộ Y tế hướng dẫn tại Quyết định 1246/QĐ-BYT ngày 31/3/2017.

Hướng dẫn này áp dụng cho cơ sở chế biến suất ăn sẵn, căng tin, bếp ăn tập thể, bếp và nhà hàng của khách sạn, khu nghỉ dưỡng, nhà hàng ăn uống. Ngưỡng được nêu rõ là bữa ăn từ 30 suất trở lên và phải lưu mẫu tất cả các món ăn trong bữa. Cơ sở có quy mô hoặc mô hình khác vẫn nên rà soát yêu cầu quản lý chuyên ngành, giấy phép và hướng dẫn địa phương; không tự suy diễn rằng dưới 30 suất thì mọi nghĩa vụ an toàn thực phẩm đều được miễn.

Quy trình nội bộ 6 bước để luôn sẵn sàng khi kiểm tra

Quy trình lưu mẫu thức ăn đúng quy định từ lấy mẫu đến bảo quản 24 giờ
Bốn điểm cốt lõi: lấy riêng từng món, dán nhãn, bảo quản 2–8°C và theo dõi ít nhất 24 giờ.

Bước 1: Chốt thực đơn và xác định món phải lấy mẫu

Trước giờ phục vụ, người phụ trách đối chiếu thực đơn thực tế với số suất. Lập danh sách toàn bộ món phải lưu, kể cả món canh, món tráng miệng hoặc rau ăn ngay nếu thuộc bữa ăn cần lưu mẫu. Không chỉ chọn một món “đại diện” cho cả bữa. Danh sách này nên dùng chung mã bữa ăn với biểu mẫu kiểm thực ba bước để dễ truy xuất.

Bước 2: Chuẩn bị dụng cụ và vị trí bảo quản

Dụng cụ lấy mẫu và hộp lưu mẫu phải được làm sạch, khử trùng trước khi sử dụng. Hộp có nắp, đủ dung tích chứa tối thiểu 100 g thức ăn khô hoặc đặc, hoặc 150 ml thức ăn lỏng. Chuẩn bị nhãn, bút không phai, cân hoặc dụng cụ định lượng và khu vực riêng trong tủ lạnh. Nên có nhiệt kế theo dõi tủ, phân công người đọc nhiệt độ và ghi nhận theo ca.

Bước 3: Lấy mẫu đúng thời điểm, đủ lượng

Lấy mẫu trước khi ăn hoặc trước khi vận chuyển thức ăn đi nơi khác; sau khi lấy phải đưa vào bảo quản ngay. Mỗi món dùng một hộp riêng và đóng kín. Mức tối thiểu theo Quyết định 1246/QĐ-BYT là 100 g đối với món đặc, món khô, rau hoặc quả ăn ngay và 150 ml đối với món lỏng như canh, súp. Không lấy mẫu từ đồ thừa sau khi khách đã sử dụng.

Bước 4: Dán nhãn ngay trên từng hộp

Các thông tin cần ghi trên nhãn mẫu thức ăn
Nhãn giúp nối đúng món ăn, bữa ăn, thời điểm và người thực hiện.

Mẫu số 4 kèm Quyết định 1246/QĐ-BYT yêu cầu thể hiện bữa ăn, tên mẫu thức ăn, thời gian lấy mẫu và người lấy mẫu ký, ghi rõ họ tên. Nội bộ có thể bổ sung mã mẫu, khối lượng hoặc thể tích và thời điểm dự kiến hủy để quản lý thuận tiện hơn, nhưng không được làm mất các thông tin bắt buộc. Nhãn cần bám chắc, đọc được trong điều kiện lạnh và mã trên hộp phải khớp với sổ.

Bước 5: Bảo quản riêng ở 2–8°C

Mẫu lưu phải tách biệt với thực phẩm khác, đặt trong khu vực có nhận diện rõ và kiểm soát nhiệt độ từ 2°C đến 8°C. Không để mẫu cạnh nguyên liệu sống có nguy cơ rò rỉ; không chất hộp quá dày làm cản luồng lạnh. Nếu tủ mất điện hoặc nhiệt độ vượt ngưỡng, cần ghi nhận thời gian, đánh giá ảnh hưởng và xử lý theo quy trình sự cố của cơ sở, thay vì sửa lại con số trên sổ.

Bước 6: Theo dõi đủ thời gian và hủy có ghi nhận

Thời gian lưu tối thiểu là 24 giờ kể từ lúc lấy mẫu, không phải 24 giờ tính từ đầu ca hay từ lúc chế biến xong. Sau thời hạn, người được phân công mới hủy mẫu và ghi thời điểm, tình trạng mẫu, người lưu, người hủy theo Mẫu số 5. Khi có nghi ngờ ngộ độc thực phẩm hoặc yêu cầu của cơ quan quản lý, phải giữ nguyên mẫu và không hủy cho đến khi có thông báo tiếp theo.

Sổ lưu mẫu cần có những dữ liệu nào?

Sổ theo dõi lưu mẫu thức ăn có mã mẫu thời gian nhiệt độ và người hủy
Dữ liệu trên sổ phải đối chiếu được với nhãn hộp và thực đơn của cùng bữa ăn.

Mẫu số 5 của Hướng dẫn gồm tên cơ sở, địa chỉ; tên mẫu; bữa ăn; số suất; khối lượng hoặc thể tích mẫu; dụng cụ chứa; nhiệt độ bảo quản; ngày giờ lấy và hủy; ghi chú về chất lượng; họ tên, chữ ký người lưu và người hủy. Một sổ tốt không chỉ “có đủ cột” mà còn phải phản ánh đúng hoạt động trong bếp.

  • Mã mẫu: dùng thống nhất giữa nhãn, sổ, thực đơn và phiếu kiểm thực.
  • Thời gian: ghi giờ thực tế, đủ ngày/tháng/năm; thời điểm hủy phải sau ít nhất 24 giờ.
  • Nhiệt độ: ghi theo kết quả theo dõi thực tế của tủ, không điền sẵn hàng loạt.
  • Người chịu trách nhiệm: phân công theo ca và có phương án thay thế khi người chính vắng mặt.
  • Sự cố: mất điện, hỏng tủ, nhãn bong, hộp rò rỉ hoặc mẫu bất thường đều cần ghi nhận và xử lý.

Checklist kiểm tra nhanh trước giờ phục vụ

Quản lý ca có thể dùng danh sách sau để rà trong 3–5 phút:

  1. Số suất và thực đơn hôm nay đã được xác nhận.
  2. Tất cả món thuộc diện lưu mẫu đã có hộp riêng.
  3. Hộp và dụng cụ lấy mẫu sạch, đã khử trùng, có nắp kín.
  4. Mẫu món đặc đủ tối thiểu 100 g; mẫu món lỏng đủ tối thiểu 150 ml.
  5. Nhãn có bữa ăn, tên món, giờ lấy, người lấy và chữ ký.
  6. Tủ lưu mẫu có khu vực riêng, nhiệt độ đang trong khoảng 2–8°C.
  7. Sổ theo dõi đã ghi số suất, lượng mẫu, hộp chứa, nhiệt độ và thời điểm lấy.
  8. Mẫu đến hạn hủy đã đủ 24 giờ và không thuộc trường hợp phải tiếp tục giữ.

6 lỗi khiến hồ sơ lưu mẫu dễ bị đánh giá không đạt

Chỉ lưu món chính. Quy định áp dụng cho tất cả món ăn của bữa thuộc diện lưu mẫu; bỏ canh, rau hoặc món tráng miệng làm hồ sơ không phản ánh trọn bữa.

Gộp nhiều món trong một hộp. Mỗi món cần một hộp riêng, niêm kín. Gộp mẫu làm mất khả năng xác định món liên quan khi cần kiểm nghiệm.

Đủ hộp nhưng thiếu lượng. Hộp lớn không đồng nghĩa lượng mẫu đạt. Cần định lượng tối thiểu 100 g hoặc 150 ml tùy dạng thức ăn.

Nhãn và sổ lệch giờ. Sai khác giờ lấy, tên món hoặc người thực hiện làm đứt chuỗi truy xuất. Nên ghi nhãn trước, đối chiếu lại ngay sau khi đưa mẫu vào tủ.

Tủ lạnh đúng nhiệt độ nhưng dùng chung lộn xộn. Quy định yêu cầu bảo quản mẫu riêng với thực phẩm khác. Hãy bố trí ngăn hoặc tủ chuyên dụng có biển nhận diện và hạn chế người tự ý mở.

Hủy mẫu tự động khi đủ 24 giờ. Nếu đang có dấu hiệu nghi ngờ ngộ độc hoặc yêu cầu của cơ quan quản lý, cơ sở phải tiếp tục giữ mẫu cho đến khi có thông báo.

Lưu mẫu liên quan thế nào đến kiểm thực ba bước?

Hai công việc hỗ trợ nhau nhưng không thay thế nhau. Kiểm thực ba bước theo dõi nguyên liệu trước chế biến, điều kiện trong quá trình chế biến và món ăn trước khi phục vụ; lưu mẫu tạo bằng chứng vật chất của từng món sau chế biến. Hồ sơ chỉ đáng tin khi thực đơn, số suất, thời gian chế biến, thời gian lấy mẫu và mã mẫu nối được thành một chuỗi thống nhất.

Cơ sở đang hoàn thiện điều kiện bếp, tủ lưu mẫu, sổ kiểm thực và nguồn gốc nguyên liệu có thể xem thêm nội dung về giấy phép VSATTP cho nhà hàng. Nếu cần rà soát tổng thể hồ sơ và điều kiện cơ sở, tham khảo dịch vụ giấy phép VSATTP của Vạn Luật.

Câu hỏi thường gặp

Bữa ăn dưới 30 suất có phải lưu mẫu không?

Quyết định 1246/QĐ-BYT nêu việc lưu mẫu áp dụng với tất cả món của bữa từ 30 suất trở lên. Tuy nhiên, cơ sở vẫn phải bảo đảm các nghĩa vụ an toàn thực phẩm khác và cần kiểm tra yêu cầu riêng của địa phương, hợp đồng cung cấp suất ăn hoặc quy chế nội bộ.

Có thể dùng hộp nhựa gia dụng để lưu mẫu?

Dụng cụ phải có nắp, đủ dung tích và được làm sạch, khử trùng trước khi dùng. Cơ sở nên chọn loại phù hợp tiếp xúc thực phẩm, kín, dễ dán nhãn và không tái sử dụng nếu không thể làm sạch, khử trùng đáng tin cậy.

Hết 24 giờ có được bỏ mẫu ngay không?

Chỉ hủy sau khi đã đủ tối thiểu 24 giờ kể từ lúc lấy và đã ghi nhận theo dõi. Nếu nghi ngờ ngộ độc hoặc cơ quan quản lý yêu cầu, không được hủy cho đến khi có thông báo tiếp theo.

Nguồn đối chiếu: Luật An toàn thực phẩm 2010 và Quyết định 1246/QĐ-BYT ngày 31/3/2017 của Bộ Y tế. Nội dung được rà soát tháng 9/2026; cơ sở nên kiểm tra thêm hướng dẫn của cơ quan quản lý trực tiếp tại thời điểm áp dụng.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Zalo
Chat Zalo • 0888 283 698
Gọi ngay 0888 283 698